×





ADD
Compare
Nhà

Năng lượng

đến

protein

đến

Chất béo

đến

canxi

đến

Màu


Thời gian sống

Đặt bởi:

SortBy:

Thực phẩm từ sữa ít protein

Lọc
Đặt bởi
SortBy
DownloadIconDownload PNGDownloadIconDownload JPGDownloadIconDownload SVG
Sản phẩm từ sữa
protein
Năng lượng
Chất béo
vitamin A
canxi
Thời gian sống
caramel
Thêm vào để so sánh
3,82 g
458,00 kcal
20,42 g
246,00 IU
83,00 mg
2- 3 tuần
Kem sô cô la
Thêm vào để so sánh
3,80 g
216,00 kcal
11,00 g
416,00 IU
109,00 mg
2- 3 tuần
kefir
Thêm vào để so sánh
3,79 g
41,00 kcal
0,93 g
569,00 IU
130,00 mg
2- 3 tuần
Kem
Thêm vào để so sánh
3,50 g
207,00 kcal
11,00 g
2,50 IU
0,25 mg
2- 3 tuần
Gelato
Thêm vào để so sánh
3,50 g
210,00 kcal
13,00 g
400,00 IU
100,00 mg
2- 3 tháng
Kem vani
Thêm vào để so sánh
3,50 g
207,00 kcal
11,00 g
421,00 IU
128,00 mg
2- 3 tháng
Sữa
Thêm vào để so sánh
3,37 g
42,00 kcal
0,97 g
47,00 IU
125,00 mg
Lên đến 3 ngày
Sữa bơ
Thêm vào để so sánh
3,21 g
62,00 kcal
3,50 g
165,00 IU
115,00 mg
7- 10 ngày
Ryazhenka
Thêm vào để so sánh
3,20 g
66,00 kcal
3,60 g
63,00 IU
138,00 mg
2- 3 tuần
Kem đánh
Thêm vào để so sánh
3,20 g
257,00 kcal
22,00 g
1.470,00 IU
65,00 mg
3 ngày
          of 3