×





ADD
Compare
Nhà

Năng lượng

đến

protein

đến

Chất béo

đến

canxi

đến

Màu


Thời gian sống

Đặt bởi:

SortBy:

Sữa và sản phẩm sữa

Lọc
Đặt bởi
SortBy
DownloadIconDownload PNGDownloadIconDownload JPGDownloadIconDownload SVG
Sản phẩm từ sữa
Chất béo
Năng lượng
protein
vitamin A
canxi
Thời gian sống
Pomazankove MASLO
Thêm vào để so sánh
33,00 g
328,00 kcal
3,00 g
150,00 IU
120,00 mg
1- 2 tuần
Phô mai Gruyère
Thêm vào để so sánh
32,34 g
413,00 kcal
29,81 g
948,00 IU
1.011,00 mg
2- 3 tuần
Colby Cheese
Thêm vào để so sánh
32,11 g
394,00 kcal
23,76 g
994,00 IU
685,00 mg
3-4 tuần
Phô mai Fontina
Thêm vào để so sánh
31,14 g
389,00 kcal
25,60 g
913,00 IU
550,00 mg
2- 3 tháng
Creme Fraiche
Thêm vào để so sánh
31,00 g
393,00 kcal
2,26 g
190,00 IU
75,00 mg
3- 5 ngày
Roquefort Cheese
Thêm vào để so sánh
30,64 g
369,00 kcal
21,54 g
1.047,00 IU
662,00 mg
3-4 tuần
Cheshire Cheese
Thêm vào để so sánh
30,60 g
387,00 kcal
23,37 g
985,00 IU
643,00 mg
Khoảng 3 tháng
Monterey Cheese
Thêm vào để so sánh
30,28 g
373,00 kcal
24,48 g
769,00 IU
746,00 mg
2- 3 tuần
Muenster Cheese
Thêm vào để so sánh
30,04 g
368,00 kcal
23,41 g
1.012,00 IU
717,00 mg
2- 3 tuần
Gjetost Cheese
Thêm vào để so sánh
29,51 g
466,00 kcal
9,65 g
1.113,00 IU
0,52 mg
2- 3 tuần
          of 4