|
Năng lượng
350,00 kcal protein
6,15 g Chất béo
34,44 g vitamin A
1.111,00 IU canxi
97,00 mg Thời gian sống
3-4 tuần |
||
|
Năng lượng
191,00 kcal protein
2,96 g Chất béo
19,10 g vitamin A
656,00 IU canxi
91,00 mg Thời gian sống
2- 3 tuần |
||
|
Năng lượng
393,00 kcal protein
26,96 g Chất béo
30,99 g vitamin A
1.047,00 IU canxi
890,00 mg Thời gian sống
1 tháng |
||
|
Năng lượng
134,00 kcal protein
0,00 g Chất béo
3,50 g vitamin A
2,50 IU canxi
0,25 mg Thời gian sống
Về Một Năm |
||
|
Năng lượng
40,00 kcal protein
2,70 g Chất béo
1,10 g vitamin A
569,00 IU canxi
130,00 mg Thời gian sống
10 Để 14 Ngày |
||
|
Năng lượng
180,00 kcal protein
3,00 g Chất béo
9,00 g vitamin A
100,00 IU canxi
0,25 mg Thời gian sống
Lên đến 3 ngày |
||
|
Trang 1
of
2
Click Here to View All
|